Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
19
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
14/09/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC U20
Thống kê cầu thủ
- 5/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.7(0.26)Sút bóng
(OT)
- 6.22(5.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.77(0.12)Sút bóng
(OT)
- 9.81(7.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 7.43(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Qingdao West Coast |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Juventud Torremolinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
CE Europa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Real Betis B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Villarreal B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|