Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
96
- MontenegroQuốc gia
-
30AGE
12/02/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MNE D1
|
Jedinstvo Bijelo Polje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MNE D1
|
Jezero Plav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MNE D1
|
OFK Petrovac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MNE D1
|
FK Buducnost Podgorica |
0 |
0 |
1 |
0
0
|