| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 178 cm | 69 kg | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 182 cm | - | Úc |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 161 cm | - | Brunei |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 177 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 167 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 172 cm | - | Guatemala |
| Hậu vệ | 29 | 184 cm | - | Brunei |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | - | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Philippines |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 76 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 172 cm | - | Brunei |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 183 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 175 cm | - | Brunei |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 165 cm | - | Brunei |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 165 cm | - | Brunei |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 173 cm | 65 kg | Phần Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 173 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 163 cm | - | Brunei |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 170 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | - | Brunei |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 179 cm | - | Brunei |
| Thủ môn | 32 | 176 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 28 | 173 cm | - | Brunei |
| Thủ môn | 28 | 175 cm | - | Brunei |


