Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
16
- Israel,RomaniaQuốc gia
-
24AGE
26/04/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 26(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 36.75(27.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI PL
|
Vevey Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|