Thông tin
Universitaea Cluj
Contract Period:
8
- RomaniaQuốc gia
-
29AGE
13/06/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Romania
-
Cúp Romania
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 59.8(54.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 4.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 18/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 67(63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|