| Hạng Nhất Trung Quốc | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Shanxi Guoli
Dongcheng Đông Quản
|
0
2
|
T
|
||
|
Dongcheng Đông Quản
Xiangjun Hồ Nam
|
2
0
|
T
|
||
|
Hồi Hột
Dongcheng Đông Quản
|
2
2
|
H
|
||
|
Dongcheng Đông Quản
Hailifeng Thanh Đảo
|
2
3
|
B
|
||
|
Yoyo Nam Kinh
Dongcheng Đông Quản
|
2
2
|
H
|
||
|
Dongcheng Đông Quản
Shenzhen Kejian
|
2
1
|
T
|
||
|
Zhejiang FC
Dongcheng Đông Quản
|
0
1
|
T
|
||
|
Dongcheng Đông Quản
Anxinyuan Tây An
|
0
2
|
B
|
||
|
Lanshi Hạ Môn
Dongcheng Đông Quản
|
1
0
|
B
|
||
|
Dongcheng Đông Quản
Chengdu Tiancheng
|
2
1
|
T
|
||
Xem trận trận kết thúc


