| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Đông Timor |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Đông Timor |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Đông Timor |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 160 cm | - | Đông Timor |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Đông Timor |
| Tiền đạo thứ hai | 25 | 183 cm | - | Đông Timor |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Đông Timor |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đông Timor |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Đông Timor |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 170 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ | 24 | 181 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 176 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 184 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 183 cm | - | Đông Timor |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | - | - | Đông Timor |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Đông Timor |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | - | - | Đông Timor |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 167 cm | - | Đông Timor |
| Tiền vệ tấn công | 18 | 174 cm | - | Đông Timor |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Đông Timor |
| Thủ môn | 26 | 188 cm | - | Đông Timor |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Đông Timor |
| Thủ môn | 17 | - | - | Đông Timor |


