Thông tin
KFC Komarno
Contract Period:
-
12
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
30/04/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 38.5(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
ETO Gyori FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
OK castkovce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|