Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
- Bulgaria,CanadaQuốc gia
-
26AGE
28/07/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
FIFA Series
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|