Thông tin
Lustenau Áo
Contract Period:
11
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
17/12/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 11(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.33(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Lustenau Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Decic Tuzi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
FC Liefering |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Lafnitz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
FAC Team Fur Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
FC Trenkwalder Admira |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|