Thông tin
Young Boys
Contract Period:
13
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
20AGE
04/09/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.17(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 8/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 11.71(10.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 16.75(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.54(0.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Croatia U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|