Thông tin
MFK Ruzomberok
Contract Period:
31
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
30AGE
04/05/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.83(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FC Rokycany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|