Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
31/01/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|