Thông tin
- Ý,BrazilQuốc gia
-
21AGE
09/12/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA Cup
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Anh U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Cavese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Audace Cerignola |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AZ Picerno ASD |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Casarano |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC C
|
Giana Erminio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Audace Cerignola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Sassari Torres |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Albinoleffe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|