Thông tin
Hellas Verona
Contract Period:
6
- CroatiaQuốc gia
-
27AGE
10/12/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rovereto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Audace Cerignola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|