Thông tin
Kudrivka
Contract Period:
50
- UkraineQuốc gia
-
27AGE
04/11/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Livyi Bereh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|