Thông tin
FC Astana
Contract Period:
-
77
- KazakhstanQuốc gia
-
36AGE
19/03/1990
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|