Thông tin
- Anh,LithuaniaQuốc gia
-
19AGE
22/08/2007
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 23.33(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.73(0.47)Sút bóng
(OT)
- 27.93(21.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.87Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 33(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 37(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wolves |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Serbia U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PLI CUP
|
RB Leipzig II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Bayer Leverkusen |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Wales U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|