Thông tin
U21 Anh
Contract Period:
-
45
- Anh,D.R. CongoQuốc gia
-
22AGE
25/10/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
K-League All Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovakia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Ireland U21 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
1 |
1 |
0 |
0
0
|