Thông tin
Thụy Sĩ U21
Contract Period:
17
- Thụy Sĩ,KosovoQuốc gia
-
22AGE
11/02/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.4(1)Sút bóng
(OT)
- 39.8(33.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 28(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đảo Faroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI PL
|
FC Paradiso |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|