Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
10
- Bờ Biển Ngà,GhanaQuốc gia
-
25AGE
30/10/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO LC
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|