Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
03/06/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 12.29(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Mornar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
Jedinstvo UB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
Dinamo Jug |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Vrsac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Jedinstvo UB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
Borac Cacak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
FK Trajal Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Dubocica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Vrsac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|