Thông tin
Navbahor Namangan
Contract Period:
5
- UzbekistanQuốc gia
-
27AGE
16/05/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|