Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
18
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
24AGE
26/08/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|