Thông tin
Valencia
Contract Period:
15
- MaliQuốc gia
-
29AGE
16/10/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Club World Cup
-
Ai Cập Super Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22-24
-
22
-
21
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Young Africans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Zambia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Madagascar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|