Thông tin
Granada CF
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
15/03/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 33/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 33.75(28.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|