Thông tin
Sport Club Recife (PE)
Contract Period:
20
- UruguayQuốc gia
-
26AGE
22/06/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Chilê
-
Mexico Liga MX
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.63)Sút bóng
(OT)
- 22.88(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.56(4.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 7.6(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Londrina (PR) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BNE C
|
Amazonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PA
|
Paysandu (PA) |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D1
|
Mirassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D2
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Paysandu (PA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|