Thông tin
FC Koper
Contract Period:
25
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
23AGE
25/03/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 20.17(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Brinje Grosuplje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NSI Runavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Partizani Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|