Thông tin
Rochdale
Contract Period:
10
- AnhQuốc gia
-
28AGE
19/05/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26-27
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26-27
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 28(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 31/40GS/GP
- 0.28(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.38(0.73)Sút bóng
(OT)
- 15.48(10.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.85Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 10.86(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 35/40GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.83(0.53)Sút bóng
(OT)
- 17.75(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.98Bị phạm lỗi
- 1.93Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.73Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Scunthorpe United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Boreham Wood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Boston United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Solihull Moors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|