Thông tin
Volendam
Contract Period:
12
- Trinidad & Tobago,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
25/09/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
26-27
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 21.8(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 18.13(13.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.67(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Gabon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Quick Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|