| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 32 | 179 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 29 | 184 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 176 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 25 | 170 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 166 cm | 66 kg | Venezuela |
| Hậu vệ | 27 | 184 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 35 | 185 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 31 | 164 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 184 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 172 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 31 | - | - | Venezuela |
| Thủ môn | 24 | - | - | Venezuela |


