| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 182 cm | 85 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 185 cm | 78 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 184 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 176 cm | 79 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 168 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 177 cm | 65 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 173 cm | 69 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 37 | 168 cm | 73 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | 77 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 182 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ | 26 | 182 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 84 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | - | 78 kg | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 79 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | 63 kg | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 70 kg | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 17 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | - | 73 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 185 cm | 75 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 172 cm | 66 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 176 cm | 64 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 167 cm | 66 kg | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 167 cm | 62 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | 80 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 169 cm | 69 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 182 cm | 81 kg | Argentina |
| Thủ môn | 30 | 184 cm | 78 kg | Argentina |
| Thủ môn | 22 | 189 cm | 75 kg | Ecuador |
| Thủ môn | 20 | 183 cm | 71 kg | Ecuador |


