| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 38 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 189 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 179 cm | 73 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 175 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 177 cm | 75 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 181 cm | 73 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | 64 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 23 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | 174 cm | 69 kg | Colombia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | 80 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 183 cm | 81 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 183 cm | 80 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | 82 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 189 cm | 77 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 172 cm | 69 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | 66 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 171 cm | 71 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | 62 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 173 cm | 66 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 174 cm | 65 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 187 cm | 83 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 177 cm | 82 kg | Colombia |
| Thủ môn | 34 | 190 cm | 93 kg | Brazil |
| Thủ môn | 31 | 190 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 24 | 186 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 24 | - | 80 kg | Colombia |


