Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
26AGE
17/08/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TIP CUP
|
OFK Malzenice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|