Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
27
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
26/08/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|