Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
10/06/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|