Thông tin
Thổ Nhĩ Kỳ U19
Contract Period:
21
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
19AGE
29/03/2007
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 36.67(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 57(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER Reg
|
Viktoria Aschaffenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER JB
|
U19 Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA YL U19
|
Paris Saint Germain(U19) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Chelsea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER JB
|
U19 Stuttgarter Kickers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|