Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
23
- Thổ Nhĩ Kỳ,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
30AGE
13/09/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
J. League Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zweigen Kanazawa FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|