Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
21
- EcuadorQuốc gia
-
22AGE
24/03/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|