Thông tin
Budapest Honved
Contract Period:
52
- RomaniaQuốc gia
-
31AGE
03/02/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
MLS Mỹ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
17-18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 48.6(40.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 52.2(43.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 3.4Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Vasas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Pilisi LK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lisen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|