| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 181 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 174 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 176 cm | 67 kg | Uruguay |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 18 | 184 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | 78 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 181 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 174 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 184 cm | 72 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 179 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 173 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 167 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 168 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 182 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 182 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 28 | 184 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 18 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 22 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 18 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 34 | 178 cm | - | Uruguay |


