Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
-
9
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
05/09/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1.25)Sút bóng
(OT)
- 16(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.75Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.44(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 2.32(0.94)Sút bóng
(OT)
- 17.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Emmen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Heracles Almelo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Oud-Heverlee Leuven B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|