Thông tin
Bohemians
Contract Period:
11
- IrelandQuốc gia
-
28AGE
24/02/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.48(0.52)Sút bóng
(OT)
- 25.67(18.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 32/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.19(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.97(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 30/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.83(2.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|