Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
-
62
- GambiaQuốc gia
-
22AGE
10/02/2004
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.01 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Slovakia 2. liga
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slovan Duslo Sala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
FC Artmedia Petrzalka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D2
|
MSK Zilina B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TIP CUP
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Graffin Vlasim |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GFA PR
|
BST Galaxy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GFA PR
|
Gambian Dutch Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GFA PR
|
Bombada FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GFA PR
|
Greater Tomorrow FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|