Thông tin
AEL Limassol
Contract Period:
6
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
28AGE
20/03/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.2(7.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 16.92(12.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.19(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.7(17.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|