David Raul Miculescu info
Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
11
- RomaniaQuốc gia
-
25AGE
02/05/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.09(0.55)Sút bóng
(OT)
- 7.91(6.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 5.6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.42(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROMC
|
SCM Argesul Pitesti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
1
|