Thông tin
Hamburger
Contract Period:
6
- Na UyQuốc gia
-
24AGE
23/04/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Estonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Israel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|