Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
37
- SlovakiaQuốc gia
-
27AGE
28/06/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 47.67(43.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
1 |
0 |
0
1
|