Thông tin
IFK Goteborg
Contract Period:
15
- Đan MạchQuốc gia
-
24AGE
15/05/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.61(0.28)Sút bóng
(OT)
- 19.89(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 50(42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|