Thông tin
Atletico Madrid
Contract Period:
17
- SlovakiaQuốc gia
-
29AGE
13/12/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
International Champions Cup
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Đức |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|